
Jens Toornstra là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
367Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 367 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 71% | 43% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/129 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/31 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 74 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 2 | 6/11 | — | 8,07 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/19 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/50 | 2 | 6/13 | V | 5,83 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 1/4 | — | 6,04 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | — | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/08/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/01/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/03/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2011 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/01/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2013 | 24 | 2,8 triệu € |
| 25/09/2013 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 25 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 6,0 triệu € |
| 10/11/2015 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 28 | 7,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 31 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2021 | 31 | 2,2 triệu € |
| 08/03/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 34 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 34 | 550 nghìn € |
| 30/05/2024 | 35 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 37 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Utrecht | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Feyenoord | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2014 | FC Utrecht | Feyenoord | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/01/2013 | ADO Den Haag | FC Utrecht | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 31/12/2009 | ADO Den Haag U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Alphense Boys | ADO Den Haag U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Alphense Boys U19 | Alphense Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Alphense Boys U17 | Alphense Boys U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Alphense Boys Jeugd | Alphense Boys U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực38