Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jens Toornstra

Sparta RotterdamTiền vệNED
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jens Toornstra là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
367Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—653671014271%43%106,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/129 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
11/31 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jens Toornstra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-2741111115/2026/11—8,07
10/10/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 3-3610021111/1902/3—6,33
19/09/2026Eredivisievs SC HeerenveenB 0-4dự bị00000—0———
14/09/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-4dự bị00000—0———
05/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleH 2-211000002/501/2—5,97
29/08/2026Eredivisie@ Excelsior SBVB 1-2830010141/5026/13V5,83
22/08/2026Eredivisievs FC UtrechtH 3-3dự bị00000—0———
15/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 3-1760000013/2111/4—6,04
09/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-1620000110/1300/4—6,39
17/05/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 2-311000024/50——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,8 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,8 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20092050 nghìn €
24/08/201021500 nghìn €
16/01/201121750 nghìn €
07/03/2011211,0 triệu €
16/06/2011221,8 triệu €
19/01/2012222,0 triệu €
13/01/2013232,5 triệu €
03/06/2013242,8 triệu €
25/09/2013243,5 triệu €
10/02/2014243,5 triệu €
10/08/2014254,0 triệu €
15/02/2015256,0 triệu €
30/06/2015266,0 triệu €
10/11/2015265,0 triệu €
04/02/2016264,0 triệu €
14/07/2016274,0 triệu €
17/01/2017276,0 triệu €
06/06/2017287,5 triệu €
16/01/2018286,0 triệu €
11/06/2018295,0 triệu €
27/12/2018294,0 triệu €
11/06/2019304,0 triệu €
17/12/2019304,0 triệu €
07/04/2020313,2 triệu €
13/10/2020312,5 triệu €
05/01/2021312,2 triệu €
08/03/2021312,0 triệu €
18/05/2021322,0 triệu €
04/01/2022321,5 triệu €
07/06/2022331,2 triệu €
13/09/2022331,0 triệu €
10/11/2022331,0 triệu €
22/06/202334750 nghìn €
14/12/202334550 nghìn €
30/05/202435450 nghìn €
16/12/202435350 nghìn €
27/05/202536350 nghìn €
01/12/202536300 nghìn €
27/05/202637200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC UtrechtSparta RotterdamChuyển nhượng—
22/08/2022FeyenoordFC UtrechtChuyển nhượng—
24/08/2014FC UtrechtFeyenoordHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/01/2013ADO Den HaagFC UtrechtHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
31/12/2009ADO Den Haag U21ADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2009Alphense BoysADO Den Haag U21Chuyển nhượng—
30/06/2008Alphense Boys U19Alphense BoysChuyển nhượng—
30/06/2006Alphense Boys U17Alphense Boys U19Chuyển nhượng—
30/06/2004Alphense Boys JeugdAlphense Boys U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com