
Jens Odgaard là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 37% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/54 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/7 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/6 | — | 6,07 |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 4/5 | — | 6,85 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 4/14 | V | 5,88 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/5 | — | 6,61 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Serie A | @ Napoli | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/10/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 20 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 24/08/2020 | 21 | 2,2 triệu € |
| 27/12/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 03/10/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 16/03/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | AZ Alkmaar | Bologna | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 29/06/2024 | Bologna | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | AZ Alkmaar | Bologna | Chuyển nhượng 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/06/2022 | Sassuolo | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 3.59M € | 3,6 triệu € |
| 29/06/2022 | RKC Waalwijk | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 23/07/2021 | Sassuolo | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pescara | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Sassuolo | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Lugano | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Sassuolo | Lugano | Chuyển nhượng 0.255M € | 255 nghìn € |
| 29/06/2020 | SC Heerenveen | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Sassuolo | SC Heerenveen | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2018 | Inter Milan | Sassuolo | Hết hạn mượn 5.82M € | 5,8 triệu € |
| 04/07/2017 | Lyngby BK | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 1.32M € | 1,3 triệu € |
| 06/07/2016 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Hillerod Fodbold U19 | Lyngby Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực32