Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jens Mathijsen

Willem IIHậu vệNED
19Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Jens Mathijsen là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jens Mathijsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 1-5dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-3dự bị00000—0———
30/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-4dự bị00000—0———
08/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-4dự bị00000—0———
23/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202417100 nghìn €
16/12/202417100 nghìn €
27/05/202517200 nghìn €
15/10/202518300 nghìn €
15/12/202518300 nghìn €
20/05/202618225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Willem II Tilburg U18Willem IIChuyển nhượng—
30/06/2023Willem II Tilburg YouthWillem II Tilburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2016VOAB Goirle JeugdWillem II Tilburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com