Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jens Hofer

DudingenHậu vệLIE
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jens Hofer là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo Dudingen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000078%57%006,68
Vòng loại World Cup châu Âu2026—775630001156%41%205,71
Chuỗi trận FIFA2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/117 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/31 (19%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/43 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jens Hofer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanH 0-0900000011/1434/7—6,68
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaB 0-2dự bị00000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ BỉB 0-7900000015/1801/4—5,52
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ KazakhstanB 0-4900011022/3013/7V5,10
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaB 0-545000005/1211/2—5,66
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉB 0-690000005/1512/7—5,39
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ WalesB 0-390000006/1402/4—5,92
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs KazakhstanB 0-268000005/1515/13—6,30
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bắc MacedoniaB 0-390000008/1334/6V6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: —2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €20192022
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20192125 nghìn €
06/10/20192225 nghìn €
05/01/202022150 nghìn €
30/07/202022—
04/10/20212425 nghìn €
07/06/20222425 nghìn €
28/12/20222525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com