
Jens Hofer là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo Dudingen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 57% | 0 | 0 | 6,68 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 563 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 56% | 41% | 2 | 0 | 5,71 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/117 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/31 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Azerbaijan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 4/7 | — | 6,68 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Lithuania | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/4 | — | 5,52 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kazakhstan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 1 | 3/7 | V | 5,10 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Macedonia | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 1/2 | — | 5,66 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/15 | 1 | 2/7 | — | 5,39 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 2/4 | — | 5,92 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kazakhstan | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/15 | 1 | 5/13 | — | 6,30 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Macedonia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 3 | 4/6 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 06/10/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | — |
| 04/10/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.