
Jens Berland Husebø
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jens Berland Husebø là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 3 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 6/9 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/86 | 3 | 13/15 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 6/7 | — | 6,88 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/62 | 5 | 8/9 | — | 7,14 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/46 | 3 | 8/12 | — | 7,08 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 7/9 | — | 6,28 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 5,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/09/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Tromso IL | Start Kristiansand | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 04/09/2025 | Bryne | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Ullensaker/Kisa IL | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Hodd | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Viking B | Hodd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Viking (Youth) | Viking B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực51