
Jenphob Phokhi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Pattani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/07/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/02/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/03/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Trat FC | Pattani FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2024 | BEC Tero Sasana | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Port FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | BEC Tero Sasana | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Port FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | BEC Tero Sasana | Port FC | Cho mượn | — |
| 13/06/2022 | Port FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | BEC Tero Sasana | Port FC | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 31/05/2021 | Lamphun Warriors | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Samut Sakhon City | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Trat FC | Samut Sakhon City | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Suphanburi FC | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | Suphanburi FC | Ubon UMT United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Ubon UMT United | Suphanburi FC | Cho mượn | — |
| 29/11/2016 | Lampang FC | Suphanburi FC | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | Suphanburi FC | Lampang FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Suphanburi FC U21 | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |