Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jenphob Phokhi

PattaniTiền đạoTHA
30Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jenphob Phokhi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Pattani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—10100000100%0%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jenphob Phokhi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 2-3dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestT 2-11000001/100/1——
04/09/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20162025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20162025 nghìn €
02/07/20172125 nghìn €
11/02/20182125 nghìn €
02/07/20182225 nghìn €
20/02/20192250 nghìn €
11/03/20202350 nghìn €
24/01/20212450 nghìn €
09/01/202225200 nghìn €
14/08/202226200 nghìn €
22/01/202326150 nghìn €
24/09/202327125 nghìn €
25/02/202427100 nghìn €
25/08/20242875 nghìn €
08/12/20242850 nghìn €
01/05/20252950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2025Trat FCPattani FCChuyển nhượng—
27/12/2024BEC Tero SasanaTrat FCChuyển nhượng—
14/08/2024Port FCBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
07/01/2024BEC Tero SasanaPort FCChuyển nhượng—
31/05/2023Port FCBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
30/05/2023BEC Tero SasanaPort FCCho mượn—
13/06/2022Port FCBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
03/01/2022BEC Tero SasanaPort FCHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/05/2021Lamphun WarriorsBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
31/12/2020Samut Sakhon CityLamphun WarriorsChuyển nhượng—
30/06/2020Trat FCSamut Sakhon CityChuyển nhượng—
21/01/2020Suphanburi FCTrat FCChuyển nhượng—
31/05/2019Suphanburi FCUbon UMT UnitedChuyển nhượng—
29/11/2018Ubon UMT UnitedSuphanburi FCCho mượn—
29/11/2016Lampang FCSuphanburi FCCho mượn—
14/07/2016Suphanburi FCLampang FCChuyển nhượng—
31/12/2014Suphanburi FC U21Suphanburi FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com