
Jenna Nighswonger là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
834Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 10 | 9 | 834 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 74% | 57% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/348 (74%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 16/54 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/48 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/66 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/49 | 4 | 5/9 | — | 5,75 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/37 | 4 | 5/9 | — | 5,77 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 32/39 | 2 | 3/5 | — | 7,08 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 33/39 | 4 | 5/8 | — | 8,00 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 2 | 5/6 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/30 | 3 | 5/6 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/50 | 3 | 4/7 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/40 | 4 | 4/8 | — | 6,85 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/28 | 0 | 1/5 | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | V | 5,59 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực37