
Jemmes Bruno Ribeiro Da Silva
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Jemmes Bruno Ribeiro Da Silva là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fluminense - RJ.
Tiểu sử Jemmes Bruno Ribeiro Da Silva
Hậu vệ người Brazil Jemmes Bruno Ribeiro Da Silva, 26 tuổi, hiện chơi cho Fluminense - RJ và sinh ngày 09/04/2000. Mùa 2026 ghi nhận 22 trận với 1623 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42, trong đó Serie A Brazil có 19 trận, Copa Libertadores 2 trận và Copa do Brasil 1 trận. Cao 187 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường là 3,0 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2030. Sự kiện gần nhất được ghi nhận là ngày 31/12/2025, khi thời hạn cho mượn từ Mirassol - SP kết thúc.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.623Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 19 | 16 | 1.353 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 55% | 3 | 0 | 6,33 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 56% | 0 | 0 | 7,01 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 66% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.353 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 742/833 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/52 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/132 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/120 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/48 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,91 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 7/15 | — | 6,48 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Mirassol - SP | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 24/06/2025 | Vila Nova | Mirassol - SP | Hết hạn mượn 0.316M € | 316 nghìn € |
| 23/06/2025 | Mirassol - SP | Vila Nova | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Vila Nova | Mirassol - SP | Chuyển nhượng 0.095M € | 95 nghìn € |
| 16/04/2024 | Capivariano FC SP Youth | Vila Nova | Hết hạn mượn 0.087M € | 87 nghìn € |
| 29/11/2023 | Athletic Club | Capivariano FC SP Youth | Cho mượn | — |
| 16/05/2023 | Capivariano FC SP Youth | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Rio Branco EC (SP) | Capivariano FC SP Youth | Cho mượn | — |
| 31/05/2022 | Capivariano FC SP Youth | Rio Branco EC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | União Suzano AC | Capivariano FC SP Youth | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Capivariano FC SP Youth | União Suzano AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Capivariano Futebol Clube (SP) U20 | Capivariano FC SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CA Taquaritinga (SP) | Capivariano Futebol Clube (SP) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực58