
Jemerson là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Tiểu sử Jemerson
Jemerson là hậu vệ quốc tịch Brazil, 34 tuổi, hiện thi đấu cho Sao Bernardo. Với chiều cao 184 cm và cân nặng 77 kg, Jemerson thuận chân phải. Ở mùa 2026, Jemerson ghi 2 bàn sau 26 trận và 2067 phút ở Serie B Brazil, với điểm trung bình 6,86. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 18,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.157Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1078Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 24 | 2.157 | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 90% | 62% | 7 | 1 | 6,85 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 3 | 2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.157 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1198/1328 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 98/182 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 133
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/158 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 33
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sul-Sudeste · 3 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 1 | 3/6 | — | 6,74 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 6/7 | V | 6,29 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/43 | 0 | 1/6 | V | 5,89 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/50 | 1 | 1/3 | — | 7,50 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 3/6 | — | 6,93 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 3/8 | — | 6,81 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 4 | 6/13 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 1 | 3/6 | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 5/5 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/08/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 2,2 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 11,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 14,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 18,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 18,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,8 triệu € |
| 11/10/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 1,7 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 1,7 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/03/2026 | Free Player | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Grêmio - RS | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2024 | Atlético Mineiro - MG | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 17/07/2022 | Free Player | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2022 | Metz | Free Player | Trở lại | — |
| 07/10/2021 | Free Player | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Corinthians - SP | Free Player | Trở lại | — |
| 05/11/2020 | AS Monaco | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 0.68M € | 680 nghìn € |
| 30/01/2016 | Atlético Mineiro - MG | AS Monaco | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 31/12/2012 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2012 | Democrata FC | Atletico Mineiro (MG) U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Democrata FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực60