
Jelle van der Heyden
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jelle van der Heyden là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.326Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 20 | 14 | 1.294 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 87% | 60% | 1 | 0 | 6,53 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.294 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 726/827 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/48 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/83 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 4 | 6/9 | — | 6,71 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 4/4 | — | 6,48 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 57/65 | 3 | 7/9 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 1/3 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 3 | 4/4 | — | 7,01 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 51/56 | 2 | 2/8 | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 2 | 2/4 | — | 6,80 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/01/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/07/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/11/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực38