Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jelani Seedorf

SC TelstarTiền đạoNED
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jelani Seedorf là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Telstar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
487Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—954870008071%38%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/76 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/75 (38%)
Không chiến thắng / thua
14 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jelani Seedorf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs FeyenoordB 3-425001003/525/6—6,54
11/10/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-2890030012/1706/13V6,41
20/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-174000006/914/5—6,70
13/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenH 0-021000014/624/6—6,78
09/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-129000003/401/5—6,20
06/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 2-230001004/813/3—6,88
30/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-465000008/901/7—6,47
15/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamB 1-364001005/811/7—6,21
08/08/2026Eredivisie@ NEC NijmegenT 2-190002019/1014/23—6,36
17/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-18000001/201/1—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202621200 nghìn €
27/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026Sparta Rotterdam U21SC TelstarHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
03/02/2025Excelsior Rotterdam U21Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2023Excelsior Rotterdam U18Excelsior Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2021VV Alexandria '66 YouthExcelsior Rotterdam U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com