
Jeka
Tiền đạoUKR
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Jeka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/04/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/09/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/09/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Hong Linh Ha Tinh | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | CSKA 1948 Sofia | Hong Linh Ha Tinh | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Cherno More Varna | CSKA 1948 Sofia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 05/09/2021 | Boavista FC U23 | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Boavista FC | Boavista FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | Casa Pia AC | Boavista FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Boavista FC | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Fatima | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Fátima Under 19 | Fatima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực41