
Jeizon Ramirez
25Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Jeizon Ramirez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
168Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 12 | 6 | 168 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 73% | 31% | 1 | 0 | 2,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 2,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/60 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 3-1 | 67 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 7,90 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/24 | 2 | 3/9 | — | 6,90 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 06/06/2018 | 17 | 125 nghìn € |
| 23/09/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/12/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/05/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/11/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/12/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 25/08/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/10/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/09/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực42