
Jeisson Palacios là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Nashville SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.675Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2675Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 23 | 2.058 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 93% | 66% | 3 | 0 | 7,17 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 66% | 2 | 0 | 7,09 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.058 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1494/1597 (93%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 88/138 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 112
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/173 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/385 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/57 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/50 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 2/2 | — | 7,04 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 2 | 2/6 | — | 7,18 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/58 | 0 | 2/2 | — | 7,17 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/69 | 1 | 5/9 | — | 7,88 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/76 | 2 | 6/10 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 0 | 7/7 | — | 7,12 |
| 30/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/43 | 2 | 6/7 | V | 7,55 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 76/83 | 1 | 4/6 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/11/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/01/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/01/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | America de Cali | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Pafos FC | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Alianza Fútbol Club | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Independiente Santa Fe | Alianza Fútbol Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Alianza Fútbol Club | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Atletico Bucaramanga | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | Inter Palmira | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético Nacional B | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Atletico Bucaramanga | Atlético Nacional B | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Atlético Nacional B | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Alianza Fútbol Club | Atlético Nacional B | Cho mượn | — |
| 02/01/2015 | Atlético Nacional B | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Deportivo Rionegro | Atlético Nacional B | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Atlético Nacional B | Deportivo Rionegro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh78
- Thể lực65