
Jeison Medina
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jeison Medina là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.060Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 10 | 8 | 672 | 3 | 0 | 1 | 13 | 8 | 82% | 40% | 1 | 0 | 6,93 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 188 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76% | 38% | 1 | 0 | 6,40 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 66% | 30% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/155 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/60 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/46 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/12 | 0 | 3/9 | — | 6,51 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/26 | 0 | 0/2 | — | 8,10 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/23 | 0 | 4/8 | — | 7,86 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 4/9 | — | 7,89 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 1/5 | — | 6,45 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 3/6 | V | 6,31 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 5/9 | — | 6,51 |
| 30/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/19 | 0 | 4/15 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 15/01/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 12/08/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 24/05/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 16/04/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 30/03/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Liga Dep Universitaria Quito | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2025 | Independiente del Valle | Liga Dep Universitaria Quito | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/07/2024 | Sociedad Deportiva Aucas | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Lamia | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Free Player | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Pasto | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Al-Shamal Sports Club | Deportivo Pasto | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Deportivo Pasto | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2019 | America de Cali | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Deportivo Rionegro | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Real Zaragoza | Deportivo Rionegro | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Rionegro | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực55