Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jegal Jae-Min

Hwaseong FCTiền đạoKOR
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jegal Jae-Min là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hwaseong FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
17Đá chính
1.423Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
18/41Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—27171.423405411879%37%605,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.423 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
18/41
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/7
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/244 (79%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/118 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 67
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jegal Jae-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 2-3860011014/2113/9—6,20
09/10/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-137001003/312/2——
20/09/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 2-2810163110/1103/6—6,60
12/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-079001009/1114/6——
05/09/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-1590011012/1511/3—6,20
29/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 2-170002117/802/11—6,50
23/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-165001107/811/3—5,88
15/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 0-068003116/1024/7V6,34
01/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 5-176111116/901/5V7,89
25/07/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 3-23610000—0—V7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20212050 nghìn €
21/06/20212050 nghìn €
25/12/20212150 nghìn €
22/01/202423150 nghìn €
13/06/202423125 nghìn €
04/12/202424125 nghìn €
02/06/202524100 nghìn €
15/12/202525100 nghìn €
09/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy62
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com