
Jefinho
Tiền đạoBRA
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jefinho là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/04/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 31/07/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/12/2017 | 28 | 125 nghìn € |
| 07/04/2018 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/01/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/04/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 30/09/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 04/05/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/10/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 24/05/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/08/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 21/05/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Samgurali Tskh | Retired | Tự do | — |
| 10/07/2024 | FC Telavi | Samgurali Tskh | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Samgurali Tskh | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Shukura Kobuleti | Samgurali Tskh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Merani Martvili | FC Shukura Kobuleti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Shukura Kobuleti | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2016 | Ethnikos Achnas FC | FC Shukura Kobuleti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Real Estelí FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | União Barbarense FC (SP) | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2014 | ABC Futebol Clube (RN) | União Barbarense FC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Duque de Caxias FC (RJ) | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | EC Tigres do Brasil (RJ) | Duque de Caxias FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |