
Jeffry Fortes là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Den Bosch.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
949Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 949 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 63% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/460 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/32 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/62 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/63 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 3 | 7/10 | V | 6,67 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 3 | 3/3 | — | 7,35 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 2 | 2/2 | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/43 | 2 | 4/9 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/53 | 4 | 7/8 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/47 | 0 | 2/7 | — | 6,20 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/48 | 1 | 4/5 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/52 | 1 | 3/7 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 1/1 | — | 5,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2013 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/08/2014 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/02/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/01/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/10/2018 | 29 | 650 nghìn € |
| 27/12/2018 | 29 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 16/01/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 13/10/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 08/03/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 32 | 375 nghìn € |
| 06/01/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 22/06/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực49