Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeffrey Schlupp

Tiền vệGHA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jeffrey Schlupp là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GHA.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeffrey Schlupp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityH 1-1dự bị00000—0———
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20101750 nghìn €
13/09/201118100 nghìn €
25/10/201118250 nghìn €
06/02/201219750 nghìn €
21/06/201219750 nghìn €
01/03/201320500 nghìn €
10/07/2013201,0 triệu €
07/01/201421900 nghìn €
11/08/2014211,0 triệu €
11/02/2015223,0 triệu €
30/06/2015226,0 triệu €
08/02/2016237,0 triệu €
31/07/2016238,0 triệu €
19/02/2017248,0 triệu €
27/06/2017248,0 triệu €
01/01/2018259,0 triệu €
27/05/2018259,0 triệu €
18/12/2018259,0 triệu €
12/06/20192610,0 triệu €
09/12/20192612,0 triệu €
07/04/2020279,5 triệu €
12/10/20202710,0 triệu €
17/03/2021289,0 triệu €
07/06/2021289,0 triệu €
22/12/2021298,0 triệu €
14/06/2022298,0 triệu €
02/11/2022298,0 triệu €
19/06/2023307,0 triệu €
18/12/2023307,0 triệu €
26/05/2024317,0 triệu €
15/12/2024316,0 triệu €
11/03/2025325,0 triệu €
16/06/2025323,0 triệu €
05/10/2025322,5 triệu €
02/12/2025322,0 triệu €
02/03/2026331,2 triệu €
27/05/202633800 nghìn €
05/10/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Norwich CityFree playerTrở lại—
23/07/2025Crystal PalaceNorwich CityChuyển nhượng—
29/06/2025Celtic FCCrystal PalaceCho mượn—
02/02/2025Crystal PalaceCeltic FCChuyển nhượng—
12/01/2017Leicester CityCrystal PalaceHết hạn mượn 13.8M €13,8 triệu €
30/05/2011BrentfordLeicester CityCho mượn—
13/03/2011Leicester CityBrentfordChuyển nhượng—
30/06/2010Leicester City U18Leicester CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com