Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeffrey Julian Gaston Chabot

VfB StuttgartHậu vệGER
28Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Jeffrey Julian Gaston Chabot là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
866Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665061007390%61%107,00
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700003089%64%007,36
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900003298%64%008,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/304 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
20/32 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
50
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/75 (61%)
Không chiến thắng / thua
29 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/229 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/34 (64%)
Không chiến thắng / thua
16 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/109 (98%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeffrey Julian Gaston Chabot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridH 1-1900010156/6203/9—6,65
17/10/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 0-1900000078/83310/17—7,42
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaT 3-0900000186/9518/8—8,00
10/10/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 2-0721021032/3606/11—8,39
19/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-1900000041/44210/17—6,97
12/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 1-2900020050/5924/4—6,52
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingT 3-1900020164/72011/17—7,44
05/09/2026Bundesligavs FC KölnT 4-1900021052/5729/14—7,23
29/08/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5740011023/2537/12V5,45
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hansa RostockT 4-09000321107/10939/14—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,1 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201719200 nghìn €
16/01/201819200 nghìn €
26/03/201820600 nghìn €
11/06/201820500 nghìn €
03/10/201820900 nghìn €
27/12/2018201,2 triệu €
12/03/2019212,0 triệu €
11/06/2019213,5 triệu €
11/12/2019213,5 triệu €
07/04/2020223,2 triệu €
24/08/2020223,1 triệu €
28/12/2020223,5 triệu €
02/06/2021233,0 triệu €
27/12/2021232,8 triệu €
08/06/2022242,0 triệu €
08/11/2022242,0 triệu €
28/03/2023253,5 triệu €
21/06/2023255,5 triệu €
17/10/2023257,5 triệu €
13/12/2023259,0 triệu €
28/05/2024269,0 triệu €
08/10/20242612,0 triệu €
19/12/20242612,0 triệu €
04/06/20252712,0 triệu €
13/10/20252715,0 triệu €
18/12/20252715,0 triệu €
26/05/20262815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC KölnVfB StuttgartHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2023SampdoriaFC KölnHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023FC KölnSampdoriaCho mượn—
25/01/2022SampdoriaFC KölnChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/06/2021SpeziaSampdoriaCho mượn—
23/09/2020SampdoriaSpeziaChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2019GroningenSampdoriaHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
15/07/2018Sparta RotterdamGroningenHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2017RB Leipzig U19Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2015RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Eintracht Frankfurt U17RasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Eintracht Frankfurt AMEintracht Frankfurt U17Chuyển nhượng—
30/06/20111.FC Nürnberg YouthEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—
30/06/2010Eintracht Frankfurt AM1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—
30/06/2005SV Darmstadt 98 YouthEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh81
  • Thể lực77
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com