Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeffrey Gouweleeuw

FC AugsburgHậu vệNED
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jeffrey Gouweleeuw là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Augsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—50670000083%100%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeffrey Gouweleeuw · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 3-4450000027/3413/3—5,98
10/10/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 2-28000001/10——5,94
19/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 2-37000014/40——5,73
12/09/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 4-1600000—01/1—6,30
30/08/2026Bundesligavs Schalke 04T 3-01000003/30——7,00
16/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-4900000150/6459/11—6,18
09/05/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-1900000020/2834/7—6,69
02/05/2026Bundesliga@ SV Werder BremenT 3-1660011016/2226/11—6,60
25/04/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 1-1860010115/2222/3—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20111950 nghìn €
27/06/201119300 nghìn €
20/10/201120500 nghìn €
09/01/2012201,5 triệu €
05/07/2012203,0 triệu €
15/01/2013212,5 triệu €
11/06/2013212,5 triệu €
10/02/2014222,5 triệu €
10/08/2014232,5 triệu €
15/02/2015232,5 triệu €
30/06/2015233,0 triệu €
14/02/2016243,0 triệu €
21/07/2016253,5 triệu €
06/02/2017253,5 triệu €
18/06/2017253,5 triệu €
27/12/2017266,0 triệu €
04/06/2018268,0 triệu €
17/12/20182712,0 triệu €
04/06/20192712,0 triệu €
16/12/20192812,0 triệu €
07/04/2020289,5 triệu €
09/02/2021299,0 triệu €
08/06/2021297,0 triệu €
21/12/2021304,5 triệu €
08/06/2022303,5 triệu €
08/11/2022313,5 triệu €
21/06/2023313,0 triệu €
13/12/2023323,0 triệu €
28/05/2024322,0 triệu €
19/12/2024331,5 triệu €
04/06/2025331,5 triệu €
18/12/2025341,0 triệu €
26/05/2026341,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2016AZ AlkmaarFC AugsburgHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2013SC HeerenveenAZ AlkmaarHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2011Heerenveen U21SC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2010Heerenveen SC U19Heerenveen U21Chuyển nhượng—
30/06/2008sc Heerenveen U17Heerenveen SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2006ADO '20 Heemskerk Youthsc Heerenveen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh70
  • Thể lực77
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com