
Jeffrey Gouweleeuw là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 3/3 | — | 5,98 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,94 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 5,73 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/64 | 5 | 9/11 | — | 6,18 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 4/7 | — | 6,69 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 2 | 6/11 | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 2/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/10/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/07/2012 | 20 | 3,0 triệu € |
| 15/01/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/02/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2016 | AZ Alkmaar | FC Augsburg | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2013 | SC Heerenveen | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2011 | Heerenveen U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | ADO '20 Heemskerk Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh70
- Thể lực77