
Jeffrey De Lange là thủ môn 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Marseille.
Tiểu sử Jeffrey De Lange
Jeffrey De Lange là thủ môn của Marseille, quốc tịch Netherlands, sinh ngày 01/04/1998 và hiện 28 tuổi. Cao 190 cm, nặng 80 kg, thi đấu bằng hai chân. Mùa 2026-2027, Jeffrey De Lange ghi nhận 33 pha cứu thua trong 9 trận và 810 phút ra sân, điểm trung bình 6,80, gồm 27 cứu thua tại Ligue 1 và 6 tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,5 triệu €, cao nhất 3,0 triệu € (2026), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển đến Marseille từ Go Ahead Eagles vào 07/08/2024 với phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
33Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 27 | 2 | 3 | 81% | — | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 1 | 2 | 88% | — | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/248 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/67 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/93 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | — | — | 6,22 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 42/46 | 0 | — | — | 6,94 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 42/47 | 0 | — | — | 7,39 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 90 | 8 | 1 | 0 | 19/38 | 0 | — | — | 7,16 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | — | — | 5,77 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | — | — | 7,67 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 33/35 | 0 | — | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | — | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/32 | 0 | — | — | 7,06 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 0/1 | — | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/03/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/09/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2024 | Go Ahead Eagles | Marseille | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | FC Twente Enschede | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | VV Zwanenburg Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 172
- Chỉ số 242
- Chỉ số 453
- Chỉ số 372