
Jefferson Vasconcelos Bras da Silva
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jefferson Vasconcelos Bras da Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
3Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 3 | 489 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 87% | 49% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/186 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/12 (91%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/73 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 2/5 | V | 6,49 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 2/7 | — | 6,44 |
| 11/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/5 | — | 6,11 |
| 01/07/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 4/7 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/11/2019 | 23 | — |
| 02/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2025 | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Nanjing City | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Lusitânia FC Lourosa | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alverca | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nautico Capibaribe PE | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Guarani SP | Nautico Capibaribe PE | Hết hạn mượn | — |
| 14/08/2018 | Real SC | Guarani SP | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2018 | Atletico Clube Goianiense | Real SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Nautico Capibaribe PE | Atletico Clube Goianiense | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | Náutico U20 | Nautico Capibaribe PE | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực42