
Jefferson Troya
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jefferson Troya là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo CA Atenas de San Carlos.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 3 | 6/11 | V | 5,42 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 3/7 | — | 6,24 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 19/25 | 1 | 4/11 | V | 6,81 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 37/47 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 4/9 | — | 5,90 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 3-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/32 | 3 | 5/6 | — | 7,45 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 4 | 6/11 | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 4/7 | — | 5,73 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/12 | 1 | 6/11 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Club 11 de Mayo FC | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | CA Atenas de San Carlos | Club 11 de Mayo FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | AD Nueve de Octubre | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Liga Dep Universitaria Quito | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Deportivo Meridiano | Liga Dep Universitaria Quito | Cho mượn | — |
| 31/03/2022 | Liga Dep Universitaria Quito | Deportivo Meridiano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | LDU Quito B | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | GD Gafanha | LDU Quito B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | CS Norte América | GD Gafanha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CSCD San Camilo U20 | CS Norte América | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona SC Guayaquil U20 | CSCD San Camilo U20 | Chuyển nhượng | — |