
Jefferson Rivera là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo AD San Carlos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 690 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 690 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Paraguay | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 5,37 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nam Phi South Africa | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | — | — | 6,51 |
| 27/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/07/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/03/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Municipal Pérez Zeledón | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Municipal Grecia | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Limón FC (- 2021) | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jacó Fútbol Club (- 2024) | Limón FC (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực42