
Jefferson Nazareno là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Delfin SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 12 | 6 | 570 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 66% | 2 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/210 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/48 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/48 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/28 | 2 | 4/6 | — | 5,34 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 3-4 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/2 | — | 6,15 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 2/2 | — | 7,13 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | 2/5 | V | 5,73 |
| 23/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 6/11 | V | 6,30 |
| 20/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 6/8 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/09/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.