
Jefferson Mena là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.305Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 15 | 14 | 1.305 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 50% | 4 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.305 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 386/460 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/68 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 5/10 | — | 6,33 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/48 | 2 | 6/8 | V | 6,54 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 2/4 | — | 6,84 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/4 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 4/5 | — | 6,78 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 2/5 | V | 6,13 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 2/5 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | — | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/02/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/12/2016 | 27 | 275 nghìn € |
| 13/07/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/02/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/04/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 06/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico Bucaramanga | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2026 | Atletico Bucaramanga | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Internacional de Bogota | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Aguilas Doradas | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aldosivi Mar del Plata | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Free player | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | New York City Football Club | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2017 | Barcelona SC(ECU) | New York City Football Club | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | New York City Football Club | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Dep.Independiente Medellin | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực54