
Jefferson Mateus de Assis Estácio
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jefferson Mateus de Assis Estácio là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 423 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 82% | 35% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/87 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/48 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 4/11 | — | 6,09 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/27 | 1 | 4/7 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/17 | 2 | 4/7 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | 3/11 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 2/12 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 225 nghìn € |
| 24/11/2019 | 25 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/11/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/04/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/11/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/04/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/07/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/05/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/10/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/02/2026 | 31 | — |
| 22/09/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al-Jahra | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2026 | Free player | Al-Jahra | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2025 | Valletta FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | Lamphun Warriors | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Bali United | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Gzira United | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Al Fujairah Reserves | Gzira United | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Gzira United | Al Fujairah Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sliema Wanderers FC | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Nadur Youngster | Sliema Wanderers FC | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Sliema Wanderers FC | Nadur Youngster | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | São José EC | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Coritiba SAF - PR | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Clube Andraus Brasil | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 21/01/2016 | Coritiba SAF - PR | Clube Andraus Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | União Barbarense FC (SP) | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gremio Osasco Audax (SP) | União Barbarense FC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| — | Novo Hamburgo RS | São José EC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực49