Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jefferson Maciel

Avaí FCHậu vệBRA
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jefferson Maciel là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.236Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1236Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—14131.23610010482%54%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.236 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
387/471 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/42 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
13
Phá bóng
74
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/109 (54%)
Không chiến thắng / thua
28 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jefferson Maciel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 0-0900020040/4307/9—6,84
12/10/2026Serie B Brazil@ CuiabaT 1-0900011019/2412/5—7,00
08/10/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-1900000016/2100/4—6,19
03/10/2026Serie B Brazilvs CearaB 0-1870010041/4514/7—7,09
27/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-3900000033/3603/6V6,08
21/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeB 1-2900000024/3124/5—5,93
24/08/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0900010010/2316/11—6,63
20/08/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1900011023/3224/9—6,12
16/08/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRT 2-1901011127/3236/9—7,74
12/08/2026Serie B Brazilvs CRB ALB 0-1900011054/6505/8—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202420150 nghìn €
16/06/202421150 nghìn €
15/12/202421400 nghìn €
22/06/202522300 nghìn €
22/12/202522300 nghìn €
18/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026PortimonenseAvaí FCChuyển nhượng—
25/02/2026FK Kapaz GancaPortimonenseCho mượn—
12/08/2025PortimonenseFK Kapaz GancaChuyển nhượng 0.3M €—
23/08/2024Botafogo - RJPortimonenseChuyển nhượng—
31/12/2023Botafogo FR U20Botafogo - RJChuyển nhượng—
11/04/2023CearaBotafogo FR U20Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2022Ceará SC U20CearaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com