Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jefferson Intriago

Barcelona SC(ECU)Tiền vệECU
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jefferson Intriago là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
14Đá chính
1.274Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—19121.0750017291%50%406,68
Copa Libertadores2026—521990000086%56%106,85

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.075 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
709/774 (91%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
29/48 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/118 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 45
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/132 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jefferson Intriago · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 1-1170000020/2012/2—6,45
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1640011259/6002/4V6,81
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleT 2-1790010051/5103/5V6,46
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 3-0210000119/2101/1—7,20
16/08/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-2840000060/6925/13—6,63
03/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteH 1-1900000135/4315/8—6,43
27/07/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 0-170000015/1723/4—6,51
22/07/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 1-2900010036/4013/5—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201417100 nghìn €
03/08/201418500 nghìn €
29/12/201418700 nghìn €
29/06/201519400 nghìn €
29/12/201519700 nghìn €
29/07/201620700 nghìn €
29/12/201620450 nghìn €
13/07/201721500 nghìn €
29/12/201721750 nghìn €
19/07/201822750 nghìn €
29/12/201822800 nghìn €
29/06/2019231,0 triệu €
12/08/2019231,0 triệu €
09/01/2020231,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
26/06/2020242,0 triệu €
17/12/2020242,0 triệu €
20/04/2021242,0 triệu €
14/10/2021252,5 triệu €
10/04/2022252,5 triệu €
30/10/2022262,5 triệu €
29/03/2023262,5 triệu €
28/06/2023272,5 triệu €
28/12/2023273,0 triệu €
13/06/2024283,0 triệu €
10/12/2024282,0 triệu €
30/03/2025281,8 triệu €
25/05/2025281,5 triệu €
28/12/2025291,2 triệu €
02/06/2026291,2 triệu €
14/09/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com