Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jefferson Brenes

29Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jefferson Brenes là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
395Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5539520000——015,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 5,24

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jefferson Brenes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedH 3-36010000—0—Đ6,10
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 2-29000000—0——6,10
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 2-09000000—0———
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-26510000—0——7,10
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 1-19000000—0——6,90
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 3-0270010217/1813/7—7,07
06/08/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza FC (PAN)T 2-11000002/312/2—6,43
30/07/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-129001006/822/5—6,58
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 2-1dự bị00000—0———
08/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ BahamasT 8-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 225 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/202023225 nghìn €
25/12/202023275 nghìn €
17/06/202124225 nghìn €
22/12/202124200 nghìn €
19/07/202225250 nghìn €
06/12/202225250 nghìn €
04/06/202326250 nghìn €
13/03/202426275 nghìn €
13/06/202427275 nghìn €
19/12/202427400 nghìn €
11/06/202528325 nghìn €
29/12/202528275 nghìn €
28/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026Deportivo SaprissaBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
30/06/2023CS HeredianoDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
29/06/2020Municipal GreciaCS HeredianoCho mượn—
31/12/2019CS HeredianoMunicipal GreciaChuyển nhượng—
30/12/2019Limón FC (- 2021)CS HeredianoCho mượn—
06/08/2019CS HeredianoLimón FC (- 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2019Limón FC (- 2021)CS HeredianoChuyển nhượng Free—
30/06/2018Limón FC ReservesLimón FC (- 2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com