
Jefferson Arce là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Delfin SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 14 | 6 | 497 | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 73% | 46% | 1 | 0 | 6,42 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/169 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/77 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 4/6 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-2 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/19 | 0 | 3/5 | — | 7,57 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 3/9 | — | 5,83 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/30 | 1 | 5/11 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 2-3 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Free player | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Mushuc Runa | Free player | Trở lại | — |
| 09/06/2025 | Barcelona SC(ECU) | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Liga Dep Universitaria Quito | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Macara | Liga Dep Universitaria Quito | Cho mượn | — |
| 20/06/2022 | Liga Dep Universitaria Quito | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | LDU Quito Reserves | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | LDU Quito U20 | LDU Quito Reserves | Chuyển nhượng | — |