Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeff Reine-Adélaïde

Heracles AlmeloTiền vệFRA
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jeff Reine-Adélaïde là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Heracles Almelo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—51770001187%50%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/54 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeff Reine-Adélaïde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 3-04001104/50——6,95
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 2-2dự bị00000—0—V—
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0240000015/1700/1—6,73
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-113000009/1011/3—6,01
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-215000018/902/3—5,97
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloT 4-3210000111/1301/1—6,12
26/04/2026Eredivisievs VolendamB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 11,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/2016181,0 triệu €
03/06/2018203,0 triệu €
16/12/2018205,0 triệu €
06/03/2019217,5 triệu €
02/06/20192111,0 triệu €
26/09/20192125,0 triệu €
18/12/20192125,0 triệu €
07/04/20202222,5 triệu €
14/10/20202225,0 triệu €
08/04/20212322,0 triệu €
03/06/20212322,0 triệu €
07/10/20212320,0 triệu €
15/12/20212317,0 triệu €
29/05/20222414,0 triệu €
18/09/20222412,0 triệu €
01/11/20222410,0 triệu €
26/03/2023257,0 triệu €
26/06/2023255,0 triệu €
22/10/2023253,5 triệu €
18/12/2023253,0 triệu €
21/03/2024262,5 triệu €
03/06/2024262,0 triệu €
14/10/2024261,5 triệu €
22/12/2024261,5 triệu €
01/06/202527900 nghìn €
01/12/202527700 nghìn €
27/05/202628500 nghìn €
01/10/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025SalernitanaHeracles AlmeloChuyển nhượng—
19/08/2024RWDM BrusselsSalernitanaChuyển nhượng—
05/09/2023LyonRWDM BrusselsChuyển nhượng—
29/06/2023TroyesLyonCho mượn—
29/01/2023LyonTroyesChuyển nhượng—
29/06/2021OGC NiceLyonCho mượn—
04/10/2020LyonOGC NiceChuyển nhượng—
13/08/2019Angers SCOLyonHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
25/07/2018Arsenal U21Angers SCOHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
29/06/2018Angers SCOArsenal U21Cho mượn—
30/01/2018Arsenal U21Angers SCOChuyển nhượng—
30/06/2015RC Lens U19Arsenal U21Hết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2014Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2013RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—
31/07/2010US Torcy YouthRC Lens YouthChuyển nhượng—
31/08/2006Champigny FC 94 JugendUS Torcy YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy67
  • Sức mạnh27
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com