
Jeff King là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Tiểu sử Jeff King
Jeff King là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ York City, mang quốc tịch England và 30 tuổi, sinh ngày 19/12/1995. Cầu thủ thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng Tư Anh, cầu thủ có 8 trận ra sân, 286 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 75 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn từ Boreham Wood đến York City vào ngày 01/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 349 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 77% | 38% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/168 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/27 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/49 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/7 | — | 6,12 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 5/10 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | 73 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 29/37 | 2 | 3/10 | — | 7,62 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 1 | 3/6 | — | 6,66 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 2/6 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/01/2020 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Boreham Wood | York City | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | York City | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 13/11/2024 | Swindon Town | York City | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Chesterfield | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Halifax Town | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2019 | Free Player | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | St Mirren F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2018 | Bolton Wanderers | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/03/2018 | FC United of Manchester | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 23/02/2018 | Bolton Wanderers | FC United of Manchester | Chuyển nhượng | — |
| 13/11/2016 | FC Droylsden | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | Witton Albion | FC Droylsden | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2016 | Ashton United | Witton Albion | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2015 | Trafford FC | Ashton United | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Kendal Town FC | Trafford FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2014 | Altrincham | Nantwich Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2014 | Prescot Cables FC | Altrincham | Cho mượn | — |
| 27/03/2014 | Altrincham | Prescot Cables FC | Chuyển nhượng | — |