Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeff Hardeveld

SC TelstarHậu vệNED
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jeff Hardeveld là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Telstar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—875180004168%36%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/156 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
7/30 (23%)
Chuyền dài chính xác
13/32 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/36 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeff Hardeveld · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs FeyenoordB 3-46002122/501/1—6,22
11/10/2026Eredivisievs ADO Den HaagH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 0-163000005/1122/4—6,30
13/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenH 0-0900020114/2703/5—6,14
09/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-1740000015/1801/3—6,31
06/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 2-2660000021/2813/10—6,47
30/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-4650000014/1901/4—5,70
15/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamB 1-3640000024/3101/2—5,91
08/08/2026Eredivisie@ NEC NijmegenT 2-1900000112/1822/7—6,97
17/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-1900100117/2757/10—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20141850 nghìn €
15/02/201519250 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
10/11/201520400 nghìn €
04/02/201620300 nghìn €
14/07/201621250 nghìn €
17/01/201721150 nghìn €
06/06/201722300 nghìn €
16/01/201822500 nghìn €
11/06/201823500 nghìn €
27/12/201823500 nghìn €
11/06/201924300 nghìn €
17/12/201924300 nghìn €
13/10/202025300 nghìn €
05/01/202125450 nghìn €
18/05/202126450 nghìn €
11/10/202126400 nghìn €
11/01/202226350 nghìn €
22/06/202227325 nghìn €
10/11/202227325 nghìn €
22/06/202328300 nghìn €
07/01/202428300 nghìn €
09/06/202429350 nghìn €
09/12/202429350 nghìn €
08/06/202530450 nghìn €
01/12/202530450 nghìn €
27/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy61
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com