
Jeferson Caraballo
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Jeferson Caraballo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Tachira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 11 | 10 | 854 | 2 | 0 | 1 | 17 | 9 | 89% | 56% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/474 (89%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/50 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/85 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 35
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/01/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/03/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Monagas SC | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Fundación AIFI | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Mineros de Guayana | Fundación AIFI | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Fundación AIFI | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Carabobo FC U20 | Fundación AIFI | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực42