Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jed Wallace

Bristol CityTiền vệENG
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jed Wallace là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
545Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1054880018274%46%006,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11570002188%44%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/122 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/58 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jed Wallace · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 0-1450020012/1935/10—6,34
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 0-1750010211/1514/10—6,50
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 1-027000004/402/4—6,78
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-1590010015/1801/5—5,90
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-431000009/1011/1—5,88
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-1610011012/1425/7—6,21
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 3-131000004/803/6—6,29
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 2-1680100113/1533/8—7,21
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-265001107/1122/4—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20131850 nghìn €
09/03/201318100 nghìn €
23/09/201521350 nghìn €
19/04/201622350 nghìn €
31/08/201622350 nghìn €
26/02/201823500 nghìn €
23/09/2018242,0 triệu €
27/06/2019252,0 triệu €
26/02/2020255,0 triệu €
07/04/2020264,0 triệu €
14/10/2020266,5 triệu €
09/03/2021266,5 triệu €
29/06/2021277,0 triệu €
23/11/2021277,0 triệu €
12/05/2022286,5 triệu €
26/10/2022285,0 triệu €
31/05/2023294,5 triệu €
20/12/2023294,0 triệu €
06/03/2024293,2 triệu €
23/05/2024303,0 triệu €
29/12/2024302,8 triệu €
26/05/2025311,8 triệu €
02/12/2025311,6 triệu €
27/05/2026321,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026West Bromwich AlbionBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2022MillwallWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/06/2017Wolverhampton WanderersMillwallChuyển nhượng—
30/05/2017MillwallWolverhampton WanderersCho mượn—
18/01/2017Wolverhampton WanderersMillwallChuyển nhượng—
06/02/2016MillwallWolverhampton WanderersCho mượn—
07/01/2016Wolverhampton WanderersMillwallChuyển nhượng—
30/06/2015PortsmouthWolverhampton WanderersHết hạn mượn 0.387M €387 nghìn €
09/11/2012Whitehawk FCPortsmouthCho mượn—
09/10/2012PortsmouthWhitehawk FCChuyển nhượng—
20/04/2012Farnborough TownPortsmouthCho mượn—
19/03/2012PortsmouthFarnborough TownChuyển nhượng—
31/08/2011Lewes FCPortsmouthChuyển nhượng—
11/08/2011Farnborough TownLewes FCChuyển nhượng—
30/06/2010Carshalton AthleticFarnborough TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com