
Jebryl Sahraoui là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Aubagne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
680Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
680Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 680 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 52% | 1 | 0 | 4,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 4,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/250 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/35 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/67 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 0/3 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/53 | 2 | 5/8 | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 4 | 8/13 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/29 | 2 | 5/10 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/35 | 1 | 5/11 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/27 | 4 | 9/17 | V | 7,90 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 3/5 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | AS Saint-Étienne | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saint Etienne U17 | Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |