
Jean-Victor Makengo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lorient.
Tiểu sử Jean-Victor Makengo
Jean-Victor Makengo là tiền vệ người France, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Lorient. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Ở Ligue 1 mùa 2026-2027, Jean-Victor Makengo ra sân 7 trận với 598 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,87. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, cao nhất đạt 10,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận việc đến Lorient từ Udinese vào 29/01/2023 với phí 11,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
598Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
598Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 598 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 87% | 56% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/233 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/81 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 2 | 6/11 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 32/37 | 1 | 8/12 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 6/10 | V | 5,86 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/36 | 2 | 7/10 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/34 | 3 | 9/19 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/37 | 0 | 4/11 | — | 7,76 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/40 | 1 | 6/8 | — | 6,98 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 1/8 | — | 6,20 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 4-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/21 | 2 | 7/8 | V | 8,20 |
| 02/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 17 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 17 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 18 | 600 nghìn € |
| 15/01/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 900 nghìn € |
| 11/10/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 21 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,6 triệu € |
| 28/10/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 7,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 26/03/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2023 | Udinese | Lorient | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 04/10/2020 | OGC Nice | Udinese | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2020 | Toulouse FC | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | OGC Nice | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caen | OGC Nice | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 17/08/2015 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Caen U17 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | ESA Linas-Montlhéry Jugend | SM Caen Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2010 | SC Malesherbes Jugend | ESA Linas-Montlhéry Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2009 | FC Etampes Jugend | SC Malesherbes Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực51