Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Sylvain Babin

CD GuadalajaraHậu vệFRA
40Tuổi
182Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jean-Sylvain Babin là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo CD Guadalajara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 150 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/200720150 nghìn €
19/08/201023400 nghìn €
08/12/201024300 nghìn €
10/02/201124300 nghìn €
08/09/201124500 nghìn €
29/04/2012251,0 triệu €
24/09/2012251,0 triệu €
16/06/2013261,5 triệu €
07/10/2013261,5 triệu €
05/02/2014271,5 triệu €
19/07/2014272,5 triệu €
22/01/2015284,0 triệu €
30/06/2015284,0 triệu €
21/02/2016293,5 triệu €
14/07/2016293,5 triệu €
26/10/2016302,5 triệu €
23/01/2017301,8 triệu €
04/06/2017301,5 triệu €
12/07/201831800 nghìn €
18/02/201932800 nghìn €
28/06/201932800 nghìn €
19/12/201933800 nghìn €
07/01/202033500 nghìn €
07/04/202033650 nghìn €
07/10/202033500 nghìn €
07/01/202134500 nghìn €
23/06/202134300 nghìn €
26/12/202135300 nghìn €
28/06/202235300 nghìn €
28/12/202236300 nghìn €
29/06/202336300 nghìn €
19/12/202337300 nghìn €
23/06/202437200 nghìn €
13/10/202438150 nghìn €
17/12/202438100 nghìn €
24/06/20253850 nghìn €
29/12/20253950 nghìn €
22/06/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Real AvilesCD GuadalajaraChuyển nhượng—
30/07/2024AD AlcorconReal AvilesChuyển nhượng—
30/06/2022Sporting GijonAD AlcorconChuyển nhượng—
29/06/2018Maccabi Tel AvivSporting GijonCho mượn—
31/08/2017Sporting GijonMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
03/08/2016Granada CFSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2014AD AlcorconGranada CFChuyển nhượng—
31/07/2010Lucena CF (- 2016)AD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2008ChateaurouxLucena CF (- 2016)Chuyển nhượng—
29/06/2008MartiguesChateaurouxCho mượn—
31/07/2007ChateaurouxMartiguesChuyển nhượng—
30/06/2004Chateauroux U19ChateaurouxChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực56
  • Kỹ thuật38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com