
Jean-Sylvain Babin là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo CD Guadalajara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2007 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/08/2010 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/12/2010 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/02/2011 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/09/2011 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/04/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2013 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2014 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 29 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2016 | 30 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 30 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2017 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2018 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 32 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 33 | 800 nghìn € |
| 07/01/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 35 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 36 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 38 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Real Aviles | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | AD Alcorcon | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting Gijon | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Maccabi Tel Aviv | Sporting Gijon | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Sporting Gijon | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | Granada CF | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AD Alcorcon | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Lucena CF (- 2016) | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Chateauroux | Lucena CF (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Martigues | Chateauroux | Cho mượn | — |
| 31/07/2007 | Chateauroux | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Chateauroux U19 | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực56
- Kỹ thuật38