Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Ruiz

MetzTiền vệFRA
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jean Ruiz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Metz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—775780011092%70%206,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
406/438 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/48 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/40 (70%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Ruiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs SochauxT 3-2900000060/6414/6—6,75
13/10/2026Ligue 2@ DijonB 2-4900000067/7517/9V6,58
20/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneH 2-2830100169/7745/6—7,11
15/09/2026Ligue 2@ Red Star FC 93B 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 4-1450010023/2501/2V6,38
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-1900000047/4802/4—7,01
15/08/2026Ligue 2@ GrenobleH 0-0900000088/9525/7—7,14
09/08/2026Ligue 2vs GuingampT 2-1900000052/5434/6—6,70
25/04/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 1-5660000037/4501/4—5,54
18/04/2026Ligue 2vs GuingampT 2-1760000059/6502/3—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201618150 nghìn €
19/03/201718150 nghìn €
14/06/201719300 nghìn €
15/05/201820400 nghìn €
07/01/201920400 nghìn €
26/06/201921400 nghìn €
05/01/202021400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
30/07/202022350 nghìn €
27/12/202022350 nghìn €
22/06/202123350 nghìn €
02/01/202223350 nghìn €
20/06/202224400 nghìn €
27/10/202224700 nghìn €
15/06/202325900 nghìn €
12/12/2023251,0 triệu €
10/06/2024261,0 triệu €
03/12/202426900 nghìn €
01/06/202527800 nghìn €
12/10/2025271,0 triệu €
10/12/2025271,0 triệu €
25/05/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pau FCMetzChuyển nhượng—
30/06/2022FC SionPau FCChuyển nhượng—
29/06/2022BoulogneFC SionCho mượn—
31/12/2021FC SionBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2019SochauxFC SionChuyển nhượng—
30/06/2016Sochaux U19SochauxChuyển nhượng—
30/06/2015SochauxU17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Sochaux-Montbéliard JugendSochauxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com