Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Pierre Da Sylva

PattaniTiền vệFRA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jean-Pierre Da Sylva là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pattani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—522161007389%48%105,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 5,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/57 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean-Pierre Da Sylva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-1630000010/1311/5—6,16
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 2-3881021124/2513/9V7,33
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 0-3450031211/1216/6—6,30
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestT 2-11000002/200/1——
04/09/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 0-019002104/514/8—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: —2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20212410 nghìn €
07/12/20212410 nghìn €
30/05/20222510 nghìn €
06/09/20222550 nghìn €
27/11/202225100 nghìn €
04/06/202326100 nghìn €
19/12/202326100 nghìn €
02/06/202427100 nghìn €
01/12/202427100 nghìn €
04/05/202528150 nghìn €
01/09/202528200 nghìn €
19/11/202528200 nghìn €
25/01/202629—
22/09/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Al-Shabab(KUW)Pattani FCChuyển nhượng—
25/01/2026FC HakaAl-Shabab(KUW)Chuyển nhượng—
23/01/2025FK Septemvri SofiaFC HakaChuyển nhượng—
14/01/2024Botev VratsaFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
30/06/2022Septemvri SimitliBotev VratsaChuyển nhượng—
13/02/2022Neftohimik BurgasSeptemvri SimitliChuyển nhượng—
31/08/2021UnknownNeftohimik BurgasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy80
  • Sức mạnh31
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com