Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Paul N'djoli

Heracles AlmeloTiền đạoFRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jean-Paul N'djoli là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Heracles Almelo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
976Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
24/62Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
8,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119761212622469%38%208,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 976 phút · điểm TB 8,06

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
24/62
Sút trong vòng cấm
50
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
4/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/10
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/217 (69%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/132 (38%)
Không chiến thắng / thua
38 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 43
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean-Paul N'djoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 5-1901173211/1413/8—9,36
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 3-0900051112/1401/9—6,29
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 2-29000105112/1704/9—6,90
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0801021217/2003/7—8,20
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-19000110213/2305/11—6,52
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-2901042212/1816/16—8,03
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 5-0903054215/2113/11—9,31
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-1900120417/2704/14V6,61
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 6-1902032213/2214/11V8,72
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-2862094217/2617/16—9,26

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20232250 nghìn €
19/12/20232350 nghìn €
23/06/20242350 nghìn €
17/12/20242450 nghìn €
02/02/202524—
08/02/202625150 nghìn €
01/06/202625250 nghìn €
01/10/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Wil 1900Heracles AlmeloChuyển nhượng—
14/01/2026Bruhl SGFC Wil 1900Chuyển nhượng—
27/07/2025LangenthalBruhl SGChuyển nhượng—
02/02/2025CF Badalona FuturLangenthalChuyển nhượng—
31/07/2024HerculesCF Badalona FuturChuyển nhượng—
29/06/2024Atletico SaguntinoHerculesCho mượn—
25/01/2024HerculesAtletico SaguntinoChuyển nhượng—
24/01/2024CD AlcoyanoHerculesCho mượn—
31/12/2023HerculesCD AlcoyanoChuyển nhượng—
21/11/2022Hércules CF BHerculesChuyển nhượng—
31/10/2021Free PlayerHércules CF BChuyển nhượng—
19/07/2021EvreuxRayo Vallecano BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com