
Jean Onana
Tiền vệCMR
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Jean Onana là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CMR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A | vs Como | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie A | @ Pisa | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 3/6 | — | 6,34 |
| 21/03/2026 | Serie A | vs Udinese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/03/2026 | Serie A | vs AS Roma | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Serie A | vs Torino | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,99 |
| 15/02/2026 | Serie A | @ Cremonese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/02/2026 | Serie A | vs Napoli | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/08/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/01/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/10/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 23 | 4,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 3,7 triệu € |
| 18/03/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 24 | 3,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Besiktas JK | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Genoa | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Besiktas JK | Genoa | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Genoa | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Besiktas JK | Genoa | Chuyển nhượng 0.275M € | 275 nghìn € |
| 29/06/2024 | Marseille | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Besiktas JK | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | RC Lens | Besiktas JK | Hết hạn mượn 4.0375M € | 4,0 triệu € |
| 31/08/2022 | Bordeaux | RC Lens | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/08/2021 | LOSC Lille | Bordeaux | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Royal Excel Mouscron | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 30/07/2020 | LOSC Lille | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Leixoes U23 | LOSC Lille | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Nkufo Academy Sports | Leixoes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Leixoes U19 | Nkufo Academy Sports | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Nkufo Academy Sports | Leixoes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh58
- Thể lực51