
Jean Meneses là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.
Tiểu sử Jean Meneses
Jean Meneses là tiền đạo của câu lạc bộ Deportes Limache, mang quốc tịch Chile và 33 tuổi. Cầu thủ cao 163 cm, nặng 64 kg, thuận chân phải và sinh ngày 16/03/1993. Trong mùa 2026, cầu thủ có 36 trận với 3096 phút thi đấu, ghi 7 bàn, thực hiện 9 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,62. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, giá trị cao nhất đạt 5,0 triệu € (2023), và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Ngày 31/12/2025, cầu thủ chuyển từ Vasco da Gama Saf - RJ đến Deportes Limache.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
34Đá chính
3.096Phút
7Bàn thắng
9Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
14/36Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 24 | 24 | 2.122 | 6 | 0 | 9 | 27 | 12 | 74% | 49% | 3 | 0 | 6,89 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,21 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 434 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 81% | 46% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.122 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 12/27
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 41/87
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/47
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 693/933 (74%)
- Chuyền quyết định
- 54
- Tạt bóng chính xác
- 22/76 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/92 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/54
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 150/302 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 142 / 129
- Bị tước bóng
- 47
- Mất quyền kiểm soát
- 479
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 47
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/252 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/25 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/34 | 1 | 2/9 | — | 6,35 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/35 | 3 | 8/20 | — | 6,23 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 38/47 | 4 | 8/10 | — | 7,09 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/30 | 1 | 8/18 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/42 | 4 | 13/20 | — | 5,71 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/25 | 3 | 8/16 | V | 6,11 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/35 | 5 | 9/16 | V | 5,59 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 23/31 | 0 | 2/9 | — | 7,28 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/35 | 4 | 6/10 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/10/2017 | 24 | 475 nghìn € |
| 02/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 02/10/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 1,6 triệu € |
| 22/03/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Vasco da Gama Saf - RJ | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Toluca | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2022 | Club Leon | Toluca | Hết hạn mượn 5.7M € | 5,7 triệu € |
| 30/06/2019 | Universidad de Concepcion | Club Leon | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Club Leon | Universidad de Concepcion | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Universidad de Concepcion | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | San Luis Quillota | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | San Luis de Quillota U21 | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật68
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực46