
jean lopez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Cibao FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
693Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 333 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 60% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp Caribbean | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 1 | 0 | 20 | 5 | 81% | 54% | 0 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/145 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Caribbean · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/287 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/43 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/46 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 2 | 5/9 | — | 6,64 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/33 | 2 | 2/6 | — | 5,50 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 5/7 | — | 6,56 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 53/58 | 2 | 3/3 | V | 7,70 |
| 18/09/2026 | Cúp Caribbean | vs Portmore United | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 63/79 | 2 | 6/16 | — | 7,50 |
| 11/09/2026 | Cúp Caribbean | @ Salcedo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 3 | 48/57 | 3 | 7/12 | — | 7,60 |
| 19/08/2026 | Cúp Caribbean | @ Mount Pleasant FA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 33/42 | 1 | 4/9 | — | 7,00 |
| 06/08/2026 | Cúp Caribbean | vs Cavalier FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 91/109 | 0 | 8/9 | — | 7,40 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Panama | B 2-4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/43 | 0 | 4/11 | V | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực46