
Jean Lambert Evan's là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
432Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 432 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 60% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/174 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/43 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/3 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/40 | 1 | 3/4 | — | 5,92 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 22/28 | 2 | 5/9 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/4 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/33 | 2 | 7/13 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 1/4 | V | 6,22 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 4/6 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Pau FC | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Crotone | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Livorno | Crotone | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Crotone | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Catanzaro | Crotone | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Crotone | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gozzano | Crotone | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Crotone | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Gozzano | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Pavia | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Nantes U19 | Pavia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực38