
Jean là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 5 | 624 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 80% | 43% | 3 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/238 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/43 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/90 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 42
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/42 | 6 | 6/11 | — | 6,69 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 0/4 | — | 6,69 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 2 | 4/9 | — | 7,16 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/10/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/10/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/08/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Gremio Novorizontino | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Ceara | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | Esporte Clube Juventude | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | Gil Vicente | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Maritimo | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Corinthians - SP | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Vitória - BA | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Corinthians - SP | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Botafogo - RJ | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 09/04/2018 | Corinthians - SP | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Vasco da Gama Saf - RJ | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 02/02/2017 | Corinthians - SP | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Parana PR | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2013 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Paraná Clube U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực50