
Jean Humanante là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Tiểu sử Jean Humanante
Jean Humanante là tiền vệ của Guayaquil City, mang quốc tịch Ecuador và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/05/1996, cao 179 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2026. Ở mùa 2026, cầu thủ có 9 trận và 131 phút thi đấu tại LigaPro Ecuador, điểm trung bình 6,41.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 9 | 0 | 131 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 57% | 3 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/99 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 4/6 | V | 5,82 |
| 24/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/2 | — | 6,46 |
| 03/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 22/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Guayaquil City | Atlético Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Libertad FC | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Delfin SC | Libertad FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2024 | Guayaquil City | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Guayaquil City FC B | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | CS Emelec U20 | Guayaquil City FC B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Rocafuerte FC | CS Emelec U20 | Cho mượn | — |
| 01/05/2016 | CS Emelec U20 | Rocafuerte FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CS Emelec B | CS Emelec U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CS Emelec U20 | CS Emelec B | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2013 | Toreros FC U20 | CS Emelec U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực50