
Jean Franco Falconí
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Jean Franco Falconí là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Ayacucho Futbol Club.
Tiểu sử Jean Franco Falconí
Jean Franco Falconí là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Ayacucho Futbol Club, mang quốc tịch Peru. Sinh ngày 04/06/1996, cầu thủ hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 275 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng là 375 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 5 | 6/8 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 6/9 | — | 6,63 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/41 | 3 | 4/6 | — | 6,88 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 39/43 | 3 | 4/6 | — | 7,69 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/43 | 2 | 3/5 | — | 7,07 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/5 | V | 6,38 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 40/43 | 1 | 1/4 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 4 | 6/9 | — | 5,67 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 52/63 | 3 | 3/6 | — | 7,81 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 5 | 7/9 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/09/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/08/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 10/04/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực49